Trong bức tranh thực thi quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) tại Việt Nam, biện pháp hành chính vẫn thường được doanh nghiệp lựa chọn vì nhanh và “đánh” trực tiếp vào hàng hóa đang lưu thông. Tuy nhiên, khi mục tiêu của doanh nghiệp là (i) chấm dứt xâm phạm bằng phán quyết có tính ràng buộc cao, (ii) đòi bồi thường thiệt hại, (iii) xử lý tranh chấp phức tạp (vừa SHTT vừa hợp đồng/nhượng quyền/phân phối), hoặc (iv) cần một “án” để răn đe tái phạm, thì con đường dân sự tại Tòa án là phương án đáng cân nhắc.
1) Tòa án có thể làm gì trong vụ kiện xâm phạm quyền SHTT?
1.1. Các biện pháp dân sự mà Tòa án có thể áp dụng
Luật SHTT quy định Tòa án có thể áp dụng các biện pháp dân sự gồm: buộc chấm dứt xâm phạm; buộc xin lỗi/cải chính; buộc thực hiện nghĩa vụ dân sự; buộc bồi thường; và buộc tiêu hủy/hoặc phân phối – đưa vào sử dụng không nhằm mục đích thương mại đối với hàng hóa, nguyên liệu, vật liệu, phương tiện sử dụng chủ yếu để sản xuất/kinh doanh hàng hóa xâm phạm (với điều kiện không ảnh hưởng khả năng khai thác quyền).
1.2. Luật sửa đổi 2025 sẽ có hiệu lực từ ngày 01/04/2026 và có 3 điểm đáng chú ý liên quan trực tiếp đến kiện dân sự:
-
Bổ sung/nhấn mạnh các biện pháp dân sự đối với hàng giả mạo nhãn hiệu và hàng sao chép lậu, bao gồm quy định rõ hơn về tiêu hủy trong các trường hợp nhất định;
-
Bổ sung biện pháp buộc gỡ bỏ/ẩn/vô hiệu hóa truy cập đến thông tin, nội dung, tài khoản, trang thông tin điện tử/ứng dụng/định danh địa chỉ Internet liên quan đến hành vi xâm phạm—rất quan trọng cho tranh chấp online;
-
Tăng trần bồi thường vật chất “theo ấn định của Tòa” trong trường hợp không thể xác định theo các căn cứ khác: từ “không quá 500 triệu” lên “không quá 01 tỷ đồng”.
2) Gánh nặng chứng minh trong vụ kiện SHTT: “Thắng hay thua” thường nằm ở hồ sơ chứng cứ
2.1. Nguyên tắc chung: nguyên đơn phải chứng minh “quyền” và “hành vi xâm phạm”
Trong vụ kiện xâm phạm, nguyên đơn và bị đơn có quyền và nghĩa vụ chứng minh theo Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) và Luật SHTT; trong đó nguyên đơn phải chứng minh mình là chủ thể quyền (văn bằng, trích lục sổ đăng ký; hoặc chứng cứ phát sinh quyền trong trường hợp không đăng ký; hoặc hợp đồng chuyển giao quyền sử dụng…) và cung cấp chứng cứ về hành vi xâm phạm.
2.2. Cơ chế buộc xuất trình chứng cứ khi bị đơn đang nắm giữ chứng cứ
Luật SHTT có một điểm rất đáng giá là, nếu một bên chứng minh được chứng cứ “thích hợp” cho yêu cầu của mình đang do bên kia kiểm soát và vì vậy không thể tiếp cận, thì có quyền yêu cầu Tòa buộc bên kiểm soát chứng cứ phải đưa ra.
Trong thực tiễn, đây là cánh cửa để xử lý bài toán dữ liệu bán hàng/doanh thu/lợi nhuận của bên vi phạm—nhưng muốn Tòa chấp nhận, nguyên đơn phải chuẩn bị tốt: chứng minh tính liên quan của dữ liệu và lý do không thể tự thu thập bằng biện pháp hợp lý.
2.3. Vai trò của giám định SHTT
Một hiểu lầm phổ biến là có kết luận giám định thì chắc chắn thắng kiện. Luật ghi rõ kết luận giám định là một nguồn chứng cứ, nhưng không kết luận về hành vi xâm phạm hoặc kết luận về vụ tranh chấp.
Nói cách khác, giám định giúp trả lời các vấn đề chuyên môn (tính tương tự, yếu tố cấu thành, dấu hiệu kỹ thuật…), còn việc “có xâm phạm hay không” vẫn là đánh giá pháp lý tổng thể của Tòa án dựa trên toàn bộ chứng cứ.
3) Bồi thường thiệt hại trong vụ kiện SHTT
3.1. Thiệt hại gồm những gì?
Luật quy định thiệt hại do xâm phạm gồm:
-
Thiệt hại vật chất: tổn thất tài sản, giảm sút thu nhập/lợi nhuận, tổn thất cơ hội kinh doanh, chi phí hợp lý để ngăn chặn/khắc phục;
-
Thiệt hại tinh thần: tổn thất danh dự/uy tín/danh tiếng… (với các chủ thể được luật liệt kê).
3.2. Cách xác định mức bồi thường vật chất
Khi nguyên đơn chứng minh được thiệt hại vật chất, có thể yêu cầu Tòa quyết định theo một trong các căn cứ:
-
Tổng thiệt hại vật chất + khoản lợi nhuận bị đơn thu được (nếu chưa tính vào tổng thiệt hại);
-
“Giá chuyển giao quyền sử dụng” theo giả định có hợp đồng license tương ứng;
-
Cách tính khác phù hợp pháp luật;
-
Nếu không thể xác định theo các căn cứ trên: Tòa ấn định theo mức độ thiệt hại nhưng không quá 01 tỷ đồng (từ ngày 01/04/2026).
Ngoài ra, nếu chứng minh thiệt hại tinh thần, có thể yêu cầu bồi thường theo cơ chế gắn với mức lương cơ sở (10–100 lần, kèm quy định chuyển tiếp khi bãi bỏ mức lương cơ sở). Và chủ thể quyền có thể yêu cầu bị đơn thanh toán chi phí hợp lý để thuê luật sư.
3.4. Thực tiễn: chứng minh thiệt hại và lợi nhuận bất chính
Trong thực hành kiện tụng, bồi thường thường không cao nếu doanh nghiệp không chuẩn bị được dữ liệu. Một bộ hồ sơ bồi thường thường cần:
-
Dữ liệu doanh thu/lợi nhuận của nguyên đơn trước–sau xâm phạm (theo kênh, theo khu vực);
-
Bằng chứng giữa hành vi xâm phạm và mức sụt giảm (ví dụ: đối tượng xâm phạm bán cùng kênh, cùng tệp khách hàng, cùng thời điểm chiến dịch marketing);
-
Dữ liệu từ test purchase và truy vết logistics (để chứng minh quy mô).
4) Biện pháp khẩn cấp tạm thời
4.1. Khi nào được yêu cầu?
Chủ thể quyền có thể yêu cầu Tòa áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời khi:
(i) có nguy cơ xảy ra thiệt hại không thể khắc phục; hoặc
(ii) hàng hóa/chứng cứ liên quan có nguy cơ bị tẩu tán/tiêu hủy nếu không kịp bảo vệ.
Các biện pháp có thể gồm: thu giữ, kê biên, niêm phong/cấm thay đổi hiện trạng/cấm di chuyển, cấm chuyển dịch quyền sở hữu; đồng thời BLTTDS cho phép các biện pháp khẩn cấp tạm thời khác.
4.2. Nghĩa vụ đặt bảo đảm
Luật SHTT quy định người yêu cầu có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại nếu sau đó xác định không có xâm phạm; để bảo đảm nghĩa vụ này, phải nộp khoản bảo đảm: 20% giá trị hàng hóa cần áp dụng biện pháp hoặc tối thiểu 20 triệu đồng (nếu không xác định được giá trị), hoặc bảo lãnh ngân hàng.
Song song, BLTTDS quy định người yêu cầu áp dụng một số biện pháp khẩn cấp tạm thời phải nộp chứng từ bảo lãnh hoặc ký quỹ/tài sản tương đương thiệt hại có thể phát sinh do áp dụng không đúng.
Đây thường là lý do khiến biện pháp khẩn cấp tạm thời trong các vụ SHTT bị cân nhắc rất kỹ—doanh nghiệp cần có chiến lược chứng cứ mạnh ngay từ đầu (đặc biệt là chứng minh “không thể khắc phục” và nguy cơ tẩu tán).
4.3. Nếu áp dụng sai căn cứ: nguy cơ bị hủy và phát sinh trách nhiệm
Luật cho phép Tòa hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời trong các trường hợp luật định, hoặc khi bên bị áp dụng chứng minh việc áp dụng là không có căn cứ xác đáng; nếu yêu cầu không có căn cứ và gây thiệt hại thì Tòa có thể buộc người yêu cầu bồi thường, đồng thời xử lý khoản bảo đảm.
5) Chiến lược khởi kiện dân sự: khi nào nên đi kiện và đi như thế nào để tối ưu hiệu quả?
5.1. Khi nào nên ưu tiên dân sự?
Biện pháp dân sự thường phù hợp khi doanh nghiệp cần một hoặc nhiều mục tiêu sau:
-
Dừng hành vi xâm phạm theo cách bền vững;
-
Đòi bồi thường thiệt hại;
-
Xử lý tranh chấp SHTT + hợp đồng phân phối/nhượng quyền;
-
Tạo tiền lệ răn đe và nâng cấp vị thế đàm phán.
Ngoài ra, doanh nghiệp cần lưu ý một cơ chế “đối trọng”: nếu bị đơn được Tòa kết luận không xâm phạm, bị đơn có thể yêu cầu Tòa buộc nguyên đơn thanh toán chi phí hợp lý thuê luật sư và chi phí khác theo luật. Điều này khiến việc đi kiện trở nên rủi ro nếu hồ sơ quyền và chứng cứ xâm phạm không đủ chắc.
5.2. 8 việc nên làm trước khi nộp đơn kiện
-
Xác định đúng chủ thể đứng tên, ủy quyền, license, chuyển nhượng, phạm vi quyền.
-
Chốt hành vi xâm phạm bằng giao dịch thực (test purchase nếu là hàng hóa), hoặc log kỹ thuật (nếu vi phạm online).
-
Chuẩn hóa chứng cứ: ảnh/video có dấu thời gian, vận đơn/biên nhận, mẫu vật, đối chiếu dấu hiệu.
-
Giám định/đánh giá chuyên môn khi cần, nhưng nhớ rằng giám định là nguồn chứng cứ chứ không “kết luận xâm phạm”.
-
Xác định mục tiêu kiện: dừng vi phạm trước hay bồi thường là trọng tâm?
-
Chuẩn bị bộ dữ liệu thiệt hại.
-
Cân nhắc biện pháp khẩn cấp tạm thời và khả năng đáp ứng nghĩa vụ đặt bảo đảm/ký quỹ.
-
Lập lộ trình sau phán quyết: thi hành án, truyền thông thương hiệu, hậu kiểm chống tái phạm.
Kết luận
Biện pháp dân sự là con đường “đòi quyền” bài bản và có tính bền vững nhất, nhưng cũng là con đường đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư nghiêm túc vào chiến lược chứng cứ và cấu trúc yêu cầu khởi kiện, đặc biệt khi muốn bồi thường thiệt hại và xin áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Hệ thống pháp luật hiện hành đã quy định khá đầy đủ về biện pháp dân sự, nghĩa vụ chứng minh, nguyên tắc và căn cứ bồi thường, cũng như biện pháp khẩn cấp tạm thời và cơ chế bảo đảm.
Đáng lưu ý, từ ngày 01/04/2026, Luật sửa đổi 2025 sẽ tạo ra thay đổi quan trọng cho kiện dân sự: tăng trần bồi thường ấn định lên 01 tỷ, và bổ sung biện pháp gỡ bỏ/ẩn/vô hiệu hóa truy cập đối với nội dung/tài khoản/định danh Internet liên quan hành vi xâm phạm—điểm rất “đúng nhu cầu” trong bối cảnh vi phạm số.
______________________
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.
𝟏𝟗𝟖𝟗 𝐋𝐀𝐖
Website: 1989law.vn
Hotline: (+84) 945.45.45.11
Địa chỉ: Tầng 18, Tòa nhà The Nexus, 3A – 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh 700000, Việt Nam
